cá xác-đin

cá xác-đin

Mẹ mở một hộp cá xác-đin để làm bữa trưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại biển nhỏ: " xác-đin" chỉ một loại thuộc họ trích, thường sống thành đànvùng biển ôn đới nhiệt đới. thân hình thon dài, vảy sáng bóng, thường được đóng hộp hoặc chế biến thành thực phẩm.
    • Tên gọi thông dụng: Đây phiên âm từ tiếng Pháp "sardine", dùng để chỉ loại cá mòi hoặc trích nhỏ, phổ biến trong ẩm thực châu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • xác-đin thường được đóng hộp với dầu ô-liu. (Loại này được bảo quản trong hộp kín với dầu ô-liu.)
    • Bữa tối nay món xác-đin chiên giòn. (Bữa tối gồm món nhỏ chiên vàng.)
    • Ngư dân đánh bắt được nhiều xác-đin ở vùng biển phía nam. (Người đi biển bắt được nhiều loại nàykhu vực biển phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xác-đin đóng hộp": sản phẩm được chế biến bảo quản trong hộp kín.

    • xác-đin đóng hộp thực phẩm tiện lợi cho những chuyến đi ngoại. (Sản phẩm này dễ mang theo sử dụng khi đi xa.)
  • "dầu cá xác-đin": dầu chiết xuất từ loại này, giàu axit béo omega-3.

    • Dầu cá xác-đin tốt cho sức khỏe tim mạch. (Chất dầu từ này lợi cho tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Xác-đin (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong tên gọi thương mại.

    • Hộp xác-đin nhập khẩu từ Pháp. (Hộp cá mòi đến từ Pháp.)
  • Cá mòi (danh từ): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt, chỉ cùng loại .

    • Cá mòi cũng được dùng làm đồ hộp. (Loại này cũng được chế biến thành thực phẩm đóng hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá mòi: loại biển nhỏ, thường sống thành đàn, được dùng trong ẩm thực.
  • trích nhỏ: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm họ .
Thành ngữ liên quan
  • Đóng hộp như xác-đin: chỉ sự sắp xếp chật chội, đông đúc (dùng trong ngữ cảnh so sánh).
    • Xe buýt giờ cao điểm chật như xác-đin. (Xe buýt đông người, không chỗ trống.)